Skip to main content
🗣️ ENGLISH FOR DEVELOPERS • PHÁT ÂM & TỪ VỰNG CHUYÊN NGÀNH

Tech English Hub & Flashcard Arena

Luyện đọc, nghe, phát âm chuẩn xác và làm chủ 100% thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành từ tiếng Anh sang tiếng Việt. Kết hợp thẻ ghi nhớ 3D, giọng phát âm bản xứ Web Speech API và cẩm nang phỏng vấn Senior/Staff.

151+ Thuật Ngữ Kỹ ThuậtSystem Design • DB • OS • Network • Java • Security • DevOps
3 Chế Độ Luyện Tập3D Flashcards • Listening Quiz • Tra Cứu Từ Điển
Web Speech Native AudioPhát âm giọng bản xứ trực tiếp với 3 mức tốc độ
Senior Interview PlaybookMẫu câu phỏng vấn Staff/Principal & 5 bẫy kinh điển
💡 Mẹo: Nhấn phím Space để lật thẻ, phím ➔ và ◀ để chuyển thẻ tiếp theo / trước đó.

Technical English & Flashcard Arena

Master English Vocabulary, Native Phonetics & Senior Phrasing

Mastered: 0 / 151
System DesignNoun

Concurrency

/kənˈkɜːr.ən.si/
Space or Click to flip for Vietnamese meaning & Senior tip ➔
Concurrency — Meaning

Tính đồng thời (Xử lý nhiều việc xen kẽ)

Khả năng quản lý và thúc đẩy tiến độ nhiều tác vụ cùng một lúc thông qua phân chia thời gian (Time-Slicing) hoặc mô hình luồng. Concurrency tập trung vào cấu trúc chương trình chứ không nhất thiết phải chạy cùng một tích tắc trên nhiều core.

💡 Intuitive Analogy:
Một đầu bếp đảo 5 nồi súp trên 1 bếp: Luân phiên nêm, đậy vung, đảo thìa.
ExecutorService pool = Executors.newFixedThreadPool(4);
🎯 Senior Interview Collocations & Phrasing:
"Rob Pike's rule: 'Concurrency is about dealing with lots of things at once; parallelism is about doing lots of things at once.'"
Concurrency controlHigh concurrencyOptimistic concurrency
Click to flip back to English term
1 / 151